VÌ BẬN LÒNG MÀ ĐAU KHỔ, DO NGHI NGỜ MỚI TỔN THƯƠNG
Nếu xem nhẹ thì vui vẻ, nhìn thoáng ra sẽ nhẹ nhàng!”
“VÌ BẬN LÒNG MÀ ĐAU KHỔ”
Thiền quán: Khi tâm chấp giữ (upādāna) vào một cảnh (ý nghĩ, lời nói, hành động của người khác…), sự dính mắc ấy tạo ra căng thẳng.
Pāḷi:
upādāna = sự chấp thủ, nắm giữ.
dukkha = khổ, bất toại nguyện.
Như trong Tương Ưng bộ (Saṃyutta Nikāya, SN 12.55): “Upādānapaccayā dukkha” - do chấp thủ làm duyên, khổ sinh khởi.
Nghĩa là: “Bận lòng” = để cho tâm ôm chặt cảnh, nên khổ.
“DO NGHI NGỜ MỚI TỔN THƯƠNG”
Thiền quán: Khi tâm chưa sáng tỏ, sinh ra hoài nghi (vicikicchā), từ đó nội tâm bị tổn thương.
Pāḷi:
Vicikicchā = nghi hoặc, lưỡng lự, tâm không rõ ràng.
Trong Kinh Tăng Chi (AN 10.71), Đức Phật liệt kê Vicikicchā = nghi hoặc là một trong năm triền cái (pañca nīvaraṇāni - tham lam, sân hận, trạo cử, hôn trầm và nghi ngờ) ngăn che tâm, làm cho không an trú được trong chánh niệm.
Nghĩa là: “Nghi ngờ” không chỉ về người khác, mà sâu hơn là nghi ngờ chính mình, nghi ngờ Pháp, làm cho nội tâm tổn thương, mất tự tại.
“NẾU XEM NHẸ THÌ VUI VẺ”
Thiền quán: Khi thiền giả thực tập buông xả (vossagga), thấy mọi thứ vô thường, thì tâm không còn nặng nề.
Pāḷi:
Vossagga = buông bỏ, xả.
Pāmujja = hoan hỷ, sự vui khởi lên khi tâm được nhẹ nhàng.
Trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada 290):
“Appam pi ce saṅkhataṃ bhajetha, seyyo hoti paṇḍitassa.” - buông bớt để được an lạc, còn hơn nắm giữ mà khổ.
Nghĩa là: xem nhẹ không phải là thờ ơ, mà là không phóng đại cảnh, không để cảnh trói buộc tâm.
“NHÌN THOÁNG RA SẼ NHẸ NHÀNG”
Thiền quán: Khi có chánh kiến (sammādiṭṭhi) và chánh niệm (sati), thiền giả thấy mọi pháp đều như chúng đang là (yathābhūta ñāṇadassana). Tâm nhìn thoáng, không kẹt trong “tôi và của tôi”, thì tự nhiên an lạc.
Pāḷi:
Yathābhūta ñāṇadassana = thấy biết đúng như thật.
Lahutā = sự nhẹ nhàng, thanh thoát của tâm.
Trong Kinh Trung Bộ (MN 118 - Ānāpānasati Sutta), Đức Phật dạy quán niệm hơi thở để đạt được tâm khinh an (cittassa passaddhi) và tâm nhẹ nhàng.
Nghĩa là: khi nhìn rộng ra, thoáng ra, thì tâm không còn co cụm trong “nỗi đau nhỏ”, mà trở nên nhẹ như gió.
Tóm lại (theo thiền quán)
Bận lòng = upādāna → sinhkhổ đau (dukkha).
Nghi ngờ = vicikicchā → sinh tổn thương.
Xem nhẹ = vossagga → tâm được hoan hỷ (pāmujja).
Nhìn thoáng ra = yathābhūta ñāṇadassana → đạt nhẹ nhàng (lahutā).
TRIỂN KHAI CHI TIẾT CÂU:
“Từ chấp thủ → nghi ngờ → khổ đau, và con đường thoát ra là buông xả → thấy như thật → hoan hỷ, nhẹ nhàng”
Từ chấp thủ (upādāna) → nghi ngờ (vicikicchā) → khổ đau (dukkha)
Khi tâm dính mắc vào cái “tôi” và “của tôi”, đó là chấp thủ (upādāna).
Chấp thủ (upādāna) được giải thích trong SN 12.2 (Paticcasamuppāda-vibhaṅga Sutta): có 4 loại chấp thủ (cattāro upādānāni):
Kāmupādāna - chấp thủ dục lạc.
Diṭṭhupādāna - chấp thủ kiến chấp.
Sīlabbatupādāna - chấp thủ giới cấm nghi.
Attavādupādāna - chấp thủ ngã luận.
Trong thiền quán: khi tâm nắm giữ cảnh, tự nhiên sinh ra dao động, bất an.
b. NGHI NGỜ (VICIKICCHĀ)
Khi tâm đã dính mắc, tự nhiên khởi lên sự hoài nghi: nghi bản thân, nghi người khác, nghi pháp, nghi quả.
Nghi ngờ (vicikicchā) được Đức Phật gọi là một trong năm triền cái (pañca nīvaraṇāni), che mờ tuệ giác (AN 10.71).
Nó làm tâm mất định tĩnh, như mặt nước bị khuấy đục không soi rõ hình bóng.
Trong thiền quán: khi không thấy rõ tính vô thường - khổ - vô ngã, tâm sẽ sinh nghi, rồi xoáy vào nghi để khổ đau.
c. KHỔ ĐAU (DUKKHA)
Từ chấp thủ và nghi ngờ dẫn đến khổ đau (dukkha).
Như Tứ Diệu Đế (cattāri ariyasaccāni): nguồn gốc khổ là ái (tanha) → chấp thủ (upādāna) → hữu (bhava) →khổ đau (dukkha) (SN 12.1).
Hữu (bhava): sự tồn tại, sự tồn tại thuộc về trần tục, sự trở thành, sự là, nguồn gốc, kinh nghiệm…
Khổ đau (dukkha) không chỉ là nỗi buồn, mà bao gồm sự bất an, dao động, không an trú.
Trong thiền quán: thấy rõ chuỗi này, thiền giả biết “mỗi lần chấp giữ + nghi ngờ = khổ đau tức thì”.
CON ĐƯỜNG GIẢI THOÁT:
Buông xả (vossagga)→
Thấy như thật (yathābhūta ñāṇadassana) →
Hoan hỷ, nhẹ nhàng (pāmujja, lahutā)
A. BUÔNG XẢ (VOSSAGGA)
Đức Phật dạy, con đường đi vào giải thoát là xả ly (nekkhamma) và buông bỏ (vossagga).
Trong Kinh Tứ niệm xứ (Satipaṭṭhāna Sutta (DN 22, MN 10), cụm từ “vineyya loke abhijjhādomanassaṃ” = buông bỏ tham ưu ở đời.
Khi buông xả, tâm tự nhiên rỗng rang, không dính mắc.
Trong thiền quán: chỉ cần “buông nhẹ”, thiền giả thấy lòng mở ra.
B. THẤY NHƯ THẬT (YATHĀBHŪTA ÑĀṆADASSANA)
Đây là trí tuệ thấy rõ thực tướng của các pháp:
anicca - vô thường
dukkha - khổ
anattā - vô ngã
Trong Kinh Tứ niệm xứ ((MN 10 (Satipaṭṭhāna Sutta)): “quán thân trên thân, quán thọ trên thọ, quán tâm trên tâm, quán pháp trên pháp… để đạt đến thấy như thật (yathābhūta ñāṇadassana)”
Khi thấy đúng như thật, nghi ngờ tan biến, tâm an trú vững chắc.
Trong thiền quán: thay vì để tâm hỏi “sao lại thế?”, thiền giả chỉ nhìn: “ồ, nó là như vậy”.
C. HOAN HỶ (PĀMUJJA) & NHẸ NHÀNG (LAHUTĀ)
Khi thấy như thật, tâm sinh hoan hỷ trong sáng (pāmujja).
Theo lộ trình trong Chánh niệm về hơi thở (MN 118 (Ānāpānasati Sutta)): chánh niệm → hỷ (pīti) → khinh an (passaddhi) → lạc (sukha) → định (samādhi).
“Nhẹ nhàng” (lahutā) là một trong 11 tâm sở thiện (sobhana cetasika), được mô tả trong Vi Diệu Pháp (Abhidhamma): tâm không bị nặng nề, co cụm, mà thanh thoát, uyển chuyển.
Trong thiền quán: khi tâm sáng rõ, tự nhiên thấy mình nhẹ như mây, an vui mà không cần lý do.
TÓM LẠI (CHUỖI TIẾN TRÌNH)
Chấp thủ (upādāna) → kéo theo nghi ngờ (vicikicchā) → sinh khổ đau (dukkha).
Con đường thoát: Buông xả (vossagga) → Thấy như thật (yathābhūta ñāṇadassana) → Hoan hỷ (pāmujja), Nhẹ nhàng (lahutā).
Đây chính là tiến trình từ phiền não → giác ngộ được thấy rõ ngay trong từng hơi thở, từng giây phút chánh niệm.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét