Thứ Năm, 13 tháng 10, 2022

Các Thuật Ngữ Thường Dùng

 


Các Thuật Ngữ Thường Dùng

Tam Bảo

  1. Buddha — bậc giác ngộ hoàn toàn (Phật)
  2. Dhamma — quy luật tự nhiên, lời dạy của một bậc giác ngộ, con đường giải thoát (Pháp)
  3. Sangha — bất cứ người nào thực hành Dhamma và trở thành một người thánh thiện, sáng suốt (Tăng)

Ba giai đoạn tu tập

  1. sīla — giới, đạo đức
  2. samādhi — định, sự tập trung, sự làm chủ tâm trí
  3. paññā — tuệ, trí tuệ để thanh lọc tâm

Ba gốc rễ của tất cả các bất tịnh trong tâm

  1. rāga lobha — tham muốn (tham)
  2. dosa — ghét bỏ (sân)
  3. moha — vô minh, thiếu sáng suốt (si)

Bốn Sự Thật Thánh Thiện (Tứ Diệu Đế)

  1. sự thật về khổ (khổ)
  2. nguyên nhân của khổ (tham muốn) (tập)
  3. sự đoạn diệt khổ (diệt)
  4. con đường dẫn đến sự đoạn diệt khổ (đạo)

Bát Chánh Đạo

  1. sammā-vācā — lời nói chân chính (chánh ngữ)
  2. sammā-kammanta — hành động chân chính (chánh nghiệp)
  3. sammā-ājīva — nghề nghiệp chân chính (chánh mạng)
  4. sammā-vāyāma — nỗ lực chân chính (chánh tinh tấn)
  5. sammā-sati — ý thức chân chính (chánh niệm)
  6. sammā-samādhi — định chân chính (chánh định)
  7. sammā-saṅkappa — suy nghĩ chân chính (chánh tư duy)
  8. sammā-diṭṭhi — sự hiểu biết chân chính (chánh kiến)

Kamma — hành động, đặc biệt là một hành động sẽ gây ảnh hưởng cho tương lai của mình (nghiệp) (Sanskrit karma)

Ba loại Trí tuệ

  1. suta-mayā paññā — tuệ thụ nhận, hiểu biết do nghe người khác giảng giải (Văn tuệ)
  2. cintā-mayā paññā — tuệ tư duy, hiểu biết do phân tích, lý luận (Tư tuệ)
  3. bhāvanā-mayā paññā — tuệ thực chứng, hiểu biết dựa trên kinh nghiệm cá nhân trực tiếp (Tu tuệ)

Ba Đặc tính căn bản của các Hiện tượng

  1. anicca — vô thường
  2. anattā — vô ngã
  3. dukkha — khổ

Năm Tập hợp Hình thành Con người(ngũ uẩn)

  1. rūpa — vật chất; thân thể vật lý tạo thành từ các hạt vi tử (kalāpā) (sắc)
  2. viññāṇa — sự hay biết (thức)
  3. saññā — nhận biết, nhận định (tưởng)
  4. vedanā — cảm giác (thọ)
  5. saṅkhāra — phản ứng, phản ứng tinh thần tạo nghiệp (hành)

Bốn nguyên tố vật chất (tứ đại)

  1. paṭhavī — đất (trạng thái chắc đặc, sức nặng)
  2. āpo — nước (tính trôi chảy, kết dính)
  3. vāyo — gió (khí, sự vận động)
  4. tejo — lửa (nhiệt độ)

Bốn nguyên nhân sinh khởi của vật chất

  1. thức ăn
  2. môi trường/ khí quyển
  3. phản ứng của tâm trong hiện tại
  4. phản ứng của tâm trong quá khứ

Nibbāna — tịch diệt, thực tại tối hậu vượt ra ngoài thân và tâm (tiếng Sanskrit là nirvāṇaniết bàn)

Satipaṭṭhāna — sự thiết lập ý thức (niệm xứ); đồng nghĩa với Vipassana

Bốn Satipaṭṭhāna (Tứ niệm xứ)

  1. kāyānupassanā — quan sát thân (quán thân)
  2. vedanānupassanā — quan sát các cảm giác của thân (quán thọ)
  3. cittānupassanā — quan sát tâm (quán tâm)
  4. dhammānupassanā — quan sát các nội dung của tâm (quán pháp)

Năm Chướng ngại hay năm Kẻ thù (triền cái)

  1. kāmacchanda — tham muốn (tham dục)
  2. vyāpāda — ghét bỏ (sân hận)
  3. thīna-middha — sự uể oải tinh thần và thể xác (hôn trầm)
  4. uddhacca-kukkucca — bồn chồn, bất an (trạo cử)
  5. vicikicchā — nghi ngờ, không chắc chắn (hoài nghi

Năm sức mạnh hay năm Người bạn(ngũ lực / ngũ căn)

  1. saddhā — niềm tin (tín)
  2. viriya — nỗ lực (tấn)
  3. sati — ý thức (niệm)
  4. samādhi — sự tập trung tâm (định)
  5. paññā — trí tuệ (tuệ)

Mười Pāramī hay Phẩm hạnh

  1. nekkhamma — từ bỏ, xuất gia
  2. sīla — giới hạnh, đạo đức
  3. viriya — nỗ lực, tinh tấn
  4. khanti — kham nhẫn
  5. sacca — chân thật
  6. adhiṭṭhāna — quyết tâm mạnh mẽ
  7. paññā — trí tuệ
  8. upekkhā — sự bình tâm, tâm xả 
  9. mettā — tâm từ
  10. dāna — lòng hảo tâm, hiến tặng

Bốn Phẩm chất của Tâm thanh tịnh

  1. mettā — tâm từ (từ)
  2. karuṇā — lòng thương xót (bi)
  3. muditā — niềm vui trước hạnh phúc của người khác (hỷ)
  4. upekkhā — sự bình tâm (xả)

Bhavatu sabba maṅgalaṃ — Nguyện cho tất cả chúng sinh được hạnh phúc.

Sādhu, sādhu, sādhu — Lành thay, lành thay, chúng tôi tán thành, chúng tôi cũng cầu chúc như vậy.



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét