Thứ Năm, 8 tháng 1, 2026

THỨ CẦN ‘TRANG ĐIỂM’ NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ CƠ THỂ, MÀ LÀ TRÁI TIM

 THỨ CẦN ‘TRANG ĐIỂM’ NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ CƠ THỂ, MÀ LÀ TRÁI TIM

 

Có thể được hiểu như sau:

 

CƠ THỂ LÀ VÔ THƯỜNG, TRÁI TIM MỚI LÀ GỐC RỄ

 

Thiền giúp ta thấy rõ rằng thân thể là tạm bợ, biến đổi, không thể giữ mãi sự trẻ trung hay vẻ đẹp bên ngoài. Dù ta có chăm chút ngoại hình đến đâu, thì vẫn không thể ngăn được quy luật già - bệnh - chết.

 

Trái lại, trái tim, hay nói đúng hơn là tâm ý, tâm hồn, là nơi phát sinh ý nghĩ, cảm xúc, thái độ sống. Nếu tâm ta đầy thù hận, tham lam, si mê, thì dù bề ngoài đẹp đẽ đến đâu, đời sống vẫn sẽ bất an, khổ đau.

 

TRANG ĐIỂM CHO TRÁI TIM LÀ QUÁ TRÌNH TỈNH THỨC VÀ CHUYỂN HÓA

 

Thiền không nhắm vào việc “làm đẹp” bên ngoài, mà là một hành trình làm trong sáng trái tim:

 

Nhận diện những tập khí vô minh, buồn giận, ích kỷ trong tâm.

 

Dần dần buông bỏ, chuyển hóa những tâm hành ấy qua sự quan sát tỉnh thức.

 

Nuôi dưỡng những phẩm chất như từ bi, hiểu biết, buông xả, chánh niệm.

 

Đây chính là hình thức trang điểm sâu sắc nhất - vì nó làm cho trái tim trở nên hiền hậu, rộng mở và tự do.

 

VẺ ĐẸP NỘI TÂM TỎA SÁNG MÀ KHÔNG CẦN PHÔ DIỄN

 

Một trái tim được “trang điểm” bằng chánh niệm, từ bi và trí tuệ thì tự thân sẽ phát ra vẻ đẹp tĩnh lặng, an lạc, khiến người khác cảm nhận được sự ấm áp và tin tưởng khi ở gần. Đây là vẻ đẹp vượt qua tuổi tác và hình dáng, không cần tô vẽ, không cần phô bày.

 

TRONG THIỀN, ĐIỀU ĐẸP NHẤT LÀ MỘT TÂM HỒN TỰ DO

 

Thiền giả lâu ngày sẽ thấy:Một trái tim biết chấp nhận, biết buông, biết yêu thương trong tĩnh lặng - đó là vẻ đẹp thuần khiết và sâu thẳm nhất. Và cũng là món quà đẹp nhất ta có thể dâng tặng cho cuộc đờichính là nơi trú ẩn sâu nhất của an lạc.

 

Không phải ở nơi núi rừng xa thẳm, cũng không phải trong những thành tựu bên ngoài, mà ngay trong trái tim lặng lẽ đó, một thế giới sâu sắc mở ra - không vướng bận, không đòi hỏi, không nắm giữ.

 

 TRÁI TIM ẤY BIẾT CHẤP NHẬN:

 

Không còn chống cự với hoàn cảnh hay chính mình. Như mặt hồ phẳng lặng chấp nhận mọi hình bóng phản chiếu - vui buồn đến rồi đi, không để lại dấu vết.

 

 TRÁI TIM ẤY BIẾT BUÔNG:

 

Buông những vết thương cũ, những kỳ vọng, những tranh giành phải trái. Không phải vì bỏ cuộc, mà vì đã thấy ra sự rỗng không của nắm giữ.

 

 TRÁI TIM ẤY BIẾT YÊU THƯƠNG:

 

Yêu thương không điều kiện, không cần đáp lại. Một tình thương lặng lẽ như giọt nước thấm sâu vào đất, như ánh sáng mặt trời không phân biệt nơi nào chiếu đến.

 

Trong thiền, tình yêu thươngkhông còn là cảm xúc chợt đến rồi đi.

 

Nó là sự hiện diện, là trạng thái mở ra của tâm, là ánh sáng âm thầm nhưng bất tận.

 

Một trái tim an tĩnh, biết yêu thương và buông bỏ -

là vẻ đẹp thuần khiết và sâu thẳm nhất.

Không ồn ào, không tô vẽ,nhưng lan tỏa âm thầm như hương thơm của đóa hoa không cần khoe sắc.

Chúng ta có thể đi suốt cuộc đời tìm kiếm điều gì đó vĩ đại,nhưng rốt cuộc, chính trái tim bình an, trong sáng ấy mới là món quà đẹp nhất ta có thể dâng tặng cho cuộc đời - dâng mà không cần được ghi nhận,trao mà không cần hồi đáp.

 

Một người ngồi yên, thở trong chánh niệm, ôm trọn nỗi khổ niềm vui trong lòng mà không xua đuổi, đã là bậc hiền triết thầm lặng của thời đại.

 

Câu này rất đẹp, rất thấm, và rất đúng với tinh thần thiền quán sâu sắc.

 

KỆ TĨNH LẶNG, NHƯ MỘT NÉN HƯƠNG LÒNG DÂNG LÊN CUỘC SỐNG - NHẸ NHÀNG, KHÔNG CẦN GƯỢNG ÉP:

 

Hiền triết thầm lặng

 

Một người ngồi yên, thở trong chánh niệm,

 

Ôm trọn nỗi khổ, niềm vui, không xua đuổi,

 

Không chạy theo, không chống lại,

 

Chỉ lặng lẽ nhìn, như trời xanh nhìn mây trôi.

 

Không cần nói lời nào,

 

Vẫn lan tỏa bình an như hương trầm ấm,

 

Một ánh mắt, một bước chân,

 

Cũng đủ đánh thức niềm tin giữa cuộc đời chao đảo.

 

Không là thánh nhân, không là anh hùng,

 

Chỉ là người trở về trọn vẹn với phút giây này.

 

Nhưng chính trong sự trở về ấy,

 

Đã là hiền triết thầm lặng của thời đại rồi.

Thứ Tư, 7 tháng 1, 2026

TIỀN KHÔNG LÀ TẤT CẢ, NHƯNG TẤT CẢ ĐỀU CẦN TIỀN

 TIỀN KHÔNG LÀ TẤT CẢ, NHƯNG TẤT CẢ ĐỀU CẦN TIỀN

 

Có thể được soi chiếu như sau:

 

TIỀN CHỈ LÀ PHƯƠNG TIỆN, KHÔNG PHẢI CỨU CÁNH

 

Trong đời sống, tiền giống như chiếc thuyền để qua sông. Nó giúp thiền giả duy trì sự sống: thức ăn, áo quần, thuốc men, chỗ ở… nhưng bản thân tiền không đem lại hạnh phúc chân thật.

 

Thiền quán giúp thiền giả thấy rõ bản chất “phương tiện” này, từ đó không rơi vào chấp thủ, không đồng hóa hạnh phúc với tiền.

 

NHU CẦU VÀ SỰ THẬT TƯƠNG ĐỐI CỦA CUỘC ĐỜI

 

Trên phương diện tương đối, “tất cả đều cần tiền” là một sự thật vận hành trong xã hội. Bất cứ hoạt động nào, từ nhỏ đến lớn, đều gắn với điều kiện tài chính.

 

Thiền quán cho thiền giả thái độ tỉnh thức trước sự thật này: thiền giả không phủ nhận, cũng không chạy trốn, mà thấy rõ nó chỉ là điều kiện cần trong đời sống vật chất, không phải yếu tố duy nhất.

 

CÁI THẤY VƯỢT LÊN SỰ LỆ THUỘC

 

Người sống trong chánh niệm thấy rằng: tiền là một phần của “duyên”, nhưng không phải “nguyên nhân tối hậu” của hạnh phúc hay khổ đau.

 

Khi tâm còn tham ái, tiền trở thành gánh nặng và ràng buộc. Khi tâm buông xả, tiền chỉ đơn giản là phương tiện để nuôi thân, nuôi đời sống, làm lợi ích.

 

TỰ DO NỘI TÂM

 

Sự giàu có thật sự trong thiền quán không nằm ở số lượng tiền, mà ở mức độ tự do, không bị lệ thuộc hay nô lệ vào nó.

 

Người thấy rõ vô thường biết rằng tiền đến rồi đi, như hơi thở vào ra. Tự do là khi thiền giả biết sử dụng tiền đúng mục đích, không để tiền điều khiển tâm mình.

 

Như vậy, câu nói kia phản ánh một sự thật hai mặt:trên đời sống tương đối, tiền là cần thiết; nhưng từ cái nhìn quán chiếu, tiền không phải là tất cả - hạnh phúc chân thật nằm ở sự thảnh thơi và tự do của tâm.

 

Trong thiền quán, hạnh phúc chân thật không đến từ sự đầy đủ bên ngoài, mà từ sự thảnh thơi và tự do của tâm.

 

Thảnh thơi: khi thiền giả không còn bị cuốn theo vòng xoáy tham - sân - si, tâm dừng lại, an trú nơi hiện tại. Thiền giả uống một ngụm nước, hít một hơi thở, bước một bước chân, mà cảm nhận được sự đủ đầy.

 

Tự do: là không bị ràng buộc bởi sự sợ hãi mất mát, không bị điều khiển bởi ham muốn hay áp lực. Tự do không phải không có tiền, không có việc, mà là tâm không bị nô lệ bởi những thứ đó.

 

Tiền có thể mua nhiều thứ, nhưng không thể mua được sự an nhiên.

 

Người có nhiều của cải nhưng tâm đầy lo âu thì vẫn khổ.

 

Người có ít vật chất nhưng biết sống thảnh thơi, tự do trong từng hơi thở, lại chạm tới hạnh phúc chân thật.

 

Thiền tập giúp thiền giả nhận ra sự giàu có vốn có bên trong, nơi tâm an tĩnh, rộng mở, không bị chi phối bởi được - mất, hơn - thua.

 

KHI NGỒI XUỐNG TRONG CHÁNH NIỆM, THIỀN GIẢ THẤY RÕ RẰNG:

 

Cái gọi là giàu có bên ngoài luôn thay đổi, có đó rồi mất đó, không bao giờ chắc chắn.

 

Còn giàu có bên trong lại luôn sẵn có: đó là hơi thở đang nuôi dưỡng thân, là thân thể còn đang sống, là sự tỉnh biết sáng tỏ không bị điều kiện hóa bởi cảnh duyên.

 

TRONG CHIỀU SÂU THIỀN QUÁN, THIỀN GIẢ NHẬN RA:

 

Được - mất chỉ là hai mặt của dòng đời, như sóng nổi trên mặt biển. Tâm an tĩnh giống như đại dương, không bị sóng làm xao động.

 

Hơn - thua chỉ tồn tại khi thiền giả so sánh. Khi quay về với chính mình, thấy rõ sự sống nhiệm mầu đang hiện diện, thiền giả không còn bị cuốn vào cuộc đua hơn - thua đó nữa.

 

Khi tâm an tĩnh và rộng mở, thiền giả không cần chạy tìm thêm bên ngoài mà vẫn thấy mình giàu có vô hạn:giàu có trong từng hơi thở biết ơn, trong từng bước chân thong dong, trong từng khoảnh khắc thiền giả thật sự có mặt.

 

Khi tâm an tĩnh, nó không còn bị kéo đi bởi vọng tưởng, lo toan, hay ham muốn. Khi tâm rộng mở, nó không còn bị đóng khung trong cái tôi nhỏ hẹp, mà hòa vào dòng chảy bao la của sự sống.

 

TRONG TRẠNG THÁI ĐÓ:

 

Một hơi thở vào ra cũng đủ thấy trọn vẹn.

 

Một bông hoa, một áng mây, một nụ cười… đều trở thành kho báu.

 

Giàu có không còn được đo bằng vật chất hay thành tựu, mà bằng khả năng tiếp xúc trực tiếp với sự sống nhiệm mầu trong hiện tại.

 

Người càng tìm bên ngoài thì càng cảm thấy thiếu thốn. Người trở về bên trong, an trú nơi tâm rỗng rang, lại thấy mình không thiếu thứ gì. Đó chính là sự giàu có vô hạn.

 

Nói cách khác: sự đủ đầy thật sự không nằm ở cái ta có, mà ở cái ta thấy.

 

Khi tâm còn chạy theo cái ta có, hạnh phúc luôn bị treo ở tương lai: phải có nhiều hơn, phải giữ chặt hơn, phải sợ mất đi.

 

Khi tâm quay về với cái ta thấy, thì ngay khoảnh khắc hiện tại đã trở thành trọn vẹn: một hơi thở, một chiếc lá rơi, một tiếng chim, cũng đủ làm đầy cả bầu trời bên trong.

 

TRONG ÁNH SÁNG CHÁNH NIỆM, THIỀN GIẢ THẤY:

 

Cái có chỉ là điều kiện bên ngoài, luôn biến đổi.

 

Cái thấy là tuệ giác bên trong, giúp thiền giả nhận ra sự sống vốn đã mầu nhiệm và đầy đủ từ lâu.

 

Ví dụ:

 

Người ngồi uống một chén trà, nếu chỉ quan tâm “có” chén trà thì chẳng khác gì bao lần khác. Nhưng nếu thật sự “thấy” - thấy hơi ấm lan tỏa, thấy hương thơm nhẹ nhàng, thấy khoảnh khắc hiện tại đang mở ra - thì chén trà ấy trở thành sự đủ đầy vô biên.

 

Nói gọn lại: đủ đầy không đến từ sở hữu, mà từ cái nhìn tỉnh thức.

 

Sở hữu là cái bên ngoài, luôn biến đổi, càng nắm giữ càng bất an.

 

Cái nhìn tỉnh thức là cái bên trong, càng soi sáng càng thảnh thơi.

 

KHI CÓ TỈNH THỨC:

 

Một hơi thở cũng đủ để thấy sự sống nhiệm mầu.

 

Một bông hoa cũng đủ để thấy đất trời bao la.

 

Một phút tĩnh lặng cũng đủ để thấy hạnh phúc chân thật.

 

Vì vậy, sự đủ đầy không bao giờ lệ thuộc vào số lượng thiền giả có, mà ở chất lượng của cái nhìn thiền giả đang sống.

Thứ Ba, 6 tháng 1, 2026

TRONG PHẬT GIÁO, “BIẾT ƠN” (KATAÑÑUTĀ) VÀ “AN NHIÊN” (UPEKKHĀ)

 TRONG PHẬT GIÁO, “BIẾT ƠN” (KATAÑÑUTĀ) VÀ “AN NHIÊN” (UPEKKHĀ) 

 

LÀ NHỮNG PHẨM CHẤT QUAN TRỌNG. BIẾT ƠN ĐƯỢC ĐỀ CẬP TRONG KINH TĂNG CHI (AN 2.11.9):

 

“Có hai phẩm chất khó tìm thấy ở đời: biết ơn (kataññutā) và biết trả ơn (katavedī).”

 

Biết ơn giúp thiền giả trân trọng những gì đang có, từ những điều nhỏ bé như hơi thở, sức khỏe, đến các duyên lành trong cuộc sống. Điều này tạo nền tảng cho tâm an nhiên (upekkhā), một trong bốn tâm vô lượng (brahmavihāra) và là yếu tố quan trọng trong thiền tuệ. Tâm an nhiên không phải là sự thờ ơ, mà là trạng thái bình thản, không bị dao động bởi tham ái hay sân hận. Trong Kinh Tương Ưng (SN 46.54), Đức Phật dạy rằng tâm an nhiên (upekkhā) là trạng thái tâm giúp thiền giả vượt qua mọi phiền não, sống an lạc trong hiện tại.

 

Ý tưởng “mỗi khoảnh khắc trở thành một phần của bức tranh hạnh phúc mà thiền giả tự mình vẽ nên” rất phù hợp với tinh thần tự lực trong Phật giáo. Đức Phật nhấn mạnh rằng con đường đến giác ngộ là do chính mỗi người tự đi, như trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada, Dhp 276):

 

“Các ngươi phải tự mình nỗ lực, Như Lai chỉ là người chỉ đường.”

 

Trong thiền tuệ, mỗi khoảnh khắc chánh niệm là một nét vẽ trong bức tranh giải thoát. Thiền giả không chờ đợi một hạnh phúc lý tưởng ở tương lai, mà nhận ra rằng hạnh phúc được tạo ra ngay trong từng giây phút tỉnh thức. 

 

“QUÁ KHỨ KHÔNG THỂ NẮM GIỮ, TƯƠNG LAI CHƯA ĐẾN, CHỈ CÓ HIỆN TẠI LÀ NƠI THIỀN GIẢ AN TRÚ.”

 

Sự tỉnh thức, biết đủ, biết ơn, và an nhiên trong hiện tại. Các khái niệm như chánh niệm (sati), tỉnh giác (sampajañña), biết đủ (santutthi), và tâm an nhiên (upekkhā) trong kinh đều hỗ trợ ý tưởng rằng hạnh phúc không phải là thứ cần tìm kiếm bên ngoài, mà là sự nhận biết và trân quý những gì đang hiện hữu. Thiền tuệ, với trọng tâm là quán sát thực tại như nó là, giúp thiền giả nhận ra rằng mỗi khoảnh khắc đều là cơ hội để sống trọn vẹn và an lạc.

 

Ý TƯỞNG VỀ HẠNH PHÚC TRONG BỐI CẢNH KINH ĐIỂN:

 

Chánh niệm (Sati) là khả năng an trú tâm trong khoảnh khắc hiện tại, nhận biết rõ ràng những gì đang xảy ra trong thân, tâm, cảm thọ, và các pháp mà không phán xét hay bám víu. Trong Kinh Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna Sutta, Majjhima Nikāya, MN 10), Đức Phật dạy rằng chánh niệm là con đường trực tiếp dẫn đến giác ngộ và an lạc:

 

“Này các Tỳ-kheo, đây là con đường độc nhất để thanh tịnh chúng sanh, để vượt qua sầu bi, để diệt trừ khổ ưu, để đạt đến chánh đạo, để chứng ngộ Niết-bàn, đó là bốn niệm xứ.” (MN 10)

 

Chánh niệm giúp thiền giả nhận ra “vẻ đẹp của hiện tại” bằng cách tập trung vào những trải nghiệm đơn giản như hơi thở, cảm giác trên thân, hay trạng thái tâm. Ví dụ, khi cảm nhận “nhịp đập của trái tim” hay “làn gió mát lành”, chánh niệm giúp thiền giả thấy rõ bản chất của các hiện tượng này mà không bị cuốn vào tham ái hay sân hận. Điều này tạo ra một trạng thái an lạc tự nhiên, không phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài.

 

Tỉnh giác (Sampajañña) là sự hiểu biết rõ ràng về mục đích và bối cảnh của hành động, cảm xúc, hay suy nghĩ trong khoảnh khắc hiện tại. Tỉnh giác đi đôi với chánh niệm, đảm bảo rằng thiền giả không chỉ nhận biết mà còn hiểu rõ bản chất vô thường (anicca), khổ (dukkha), và vô ngã (anattā) của mọi hiện tượng. 

 

TRONG KINH ĐẠI NIỆM XỨ (DĪGHA NIKĀYA, DN 22), ĐỨC PHẬT HƯỚNG DẪN:

 

“Vị Tỳ-kheo an trú, chánh niệm và tỉnh giác, với sự hiểu biết rõ ràng, khi đi biết mình đang đi, khi đứng biết mình đang đứng…”

 

Tỉnh giác giúp thiền giả “trân quý” thực tại bằng cách nhận ra rằng mọi khoảnh khắc đều là tạm thời và không đáng để bám víu. Chẳng hạn, khi cảm nhận “ánh sáng dịu dàng của một ngày mới”, tỉnh giác giúp thiền giả không chỉ tận hưởng mà còn nhận ra bản chất vô thường của ánh sáng đó, từ đó buông bỏ tham ái và sống an lạc trong hiện tại.

 

Biết đủ (Santutthi) là trạng thái tâm hài lòng với những gì mình đang có, không bị thúc đẩy bởi tham ái hay mong cầu thêm. 

 

TRONG KINH TĂNG CHI (AṄGUTTARA NIKĀYA, AN 4.28), ĐỨC PHẬT NHẤN MẠNH:

 

“SỰ BIẾT ĐỦ LÀ TÀI SẢN LỚN NHẤT. NGƯỜI BIẾT ĐỦ, DÙ CÓ ÍT, VẪN SỐNG AN LẠC, VÌ TÂM HỌ KHÔNG BỊ TRÓI BUỘC BỞI THAM ÁI.”

 

Khái niệm này trực tiếp hỗ trợ ý tưởng rằng “sự đủ đầy đã luôn ở đây”. Khi thiền giả thực hành biết đủ, họ không cần tìm kiếm hạnh phúc từ những thứ bên ngoài như danh vọng, tài sản, hay trải nghiệm mới. Thay vào đó, họ nhận ra rằng những gì đang hiện hữu - như hơi thở, sức khỏe, hay một khoảnh khắc bình dị - đã đủ để mang lại an lạc. Biết đủ giúp thiền giả “dừng lại, nhìn ngắm và trân quý”.

 

Tâm an nhiên (Upekkhā) là trạng thái bình thản, không bị dao động bởi tham, sân, hay si, ngay cả khi đối diện với những biến đổi của cuộc sống. Tâm an nhiên (upekkhā) là một trong bốn tâm vô lượng (brahmavihāra) và cũng là yếu tố cuối cùng trong bảy yếu tố giác ngộ (bojjhaṅga). Trong Kinh Tương Ưng (Saṃyutta Nikāya, SN 46.54), Đức Phật dạy:

 

“Tâm an nhiên, khi được tu tập và làm cho sung mãn, đưa đến sự buông bỏ, dẫn đến giải thoát.”

 

Tâm an nhiên cho phép thiền giả “để mỗi khoảnh khắc trở thành một phần của bức tranh hạnh phúc” Bằng cách chấp nhận thực tại như nó là, không bám víu vào niềm vui hay xua đuổi nỗi đau. Khi quán sát “nhịp đập của trái tim” hay “làn gió mát lành” với tâm an nhiên, thiền giả không bị cuốn vào sự thích thú hay thất vọng, mà chỉ đơn thuần nhận biết và trân quý khoảnh khắc đó.

 

Bốn khái niệm này - chánh niệm, tỉnh giác, biết đủ, và tâm an nhiên - tạo thành một hệ thống hỗ trợ lẫn nhau để giúp thiền giả nhận ra rằng hạnh phúc không nằm ở việc truy cầu bên ngoài. Trong Kinh Pháp Cú (Dhammapada, Dhp 204), Đức Phật dạy:

 

“SỨC KHỎE LÀ TÀI SẢN LỚN NHẤT, BIẾT ĐỦ LÀ GIÀU CÓ NHẤT, NIỀM TIN LÀ NGƯỜI THÂN TỐT NHẤT, NIẾT-BÀN LÀ HẠNH PHÚC TỐI THƯỢNG.”

 

Chánh niệm và tỉnh giác giúp thiền giả nhận biết và trân quý vẻ đẹp của hiện tại, từ những điều giản dị như hơi thở hay ánh sáng ban mai.

 

Biết đủ củng cố rằng hạnh phúc không phụ thuộc vào việc có thêm hay mất đi, mà nằm ở sự hài lòng với những gì đang có.

 

Tâm an nhiên mang lại sự bình thản để thiền giả sống trọn vẹn trong mỗi khoảnh khắc, không bị cuốn vào vòng xoáy của tham ái hay khổ đau.

 

Những yếu tố này, khi được tu tập thông qua thiền tuệ, giúp thiền giả nhận ra rằng hạnh phúc là một trạng thái nội tại, được vun bồi bằng cách sống tỉnh thức và trân quý hiện tại.

 

TRONG THỰC HÀNH THIỀN TUỆ, THIỀN GIẢ CÓ THỂ ÁP DỤNG CÁC KHÁI NIỆM NÀY NHƯ SAU:

 

Chánh niệm: Tập trung vào hơi thở hoặc cảm giác trên thân, nhận biết rõ ràng từng khoảnh khắc mà không phân tâm.

 

Tỉnh giác: Quán sát bản chất vô thường, khổ, vô ngã của các hiện tượng, ví dụ, nhận ra rằng “làn gió mát lành” đến rồi đi, không thể nắm giữ.

 

Biết đủ: Thực hành hài lòng với những gì hiện có, như một bữa ăn đơn giản hay một khoảnh khắc yên tĩnh.

 

Tâm an nhiên: Duy trì sự bình thản khi đối diện với các cảm xúc mạnh, như niềm vui hay nỗi buồn, không để chúng chi phối tâm.

 

Hạnh phúc nằm trong sự tỉnh thức và trân quý hiện tại. Chúng khẳng định rằng hạnh phúc không phải là thứ cần tìm kiếm ở xa, mà là sự nhận biết sâu sắc về những gì đang hiện hữu, từ nhịp đập của trái tim đến ánh sáng dịu dàng của một ngày mới. Bằng cách tu tập các phẩm chất này, thiền giả có thể “vẽ nên bức tranh hạnh phúc” của chính mình, thông qua mỗi khoảnh khắc chánh niệm và an nhiên.