Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

NGƯỜI BIẾT CẢM ƠN, SẼ KHIẾN THUẬN LỢI CÀNG NGÀY CÀNG NHIỀU HƠN

 NGƯỜI BIẾT CẢM ƠN, SẼ KHIẾN THUẬN LỢI CÀNG NGÀY CÀNG NHIỀU HƠN

 

Khi tâm có lòng biết ơn, nó không chỉ là một cảm xúc dễ chịu - mà là một trạng thái nhận thức.

 

Trong khoảnh khắc biết ơn, thiền giả dừng lại và nhận ra điều tốt lành đang có, dù nhỏ hay lớn.

 

Tâm ấy mở ra, không còn bị che phủ bởi so sánh, thiếu thốn hay bất mãn.

 

Khi tâm mở, thiền giả dễ nhận thấy những cơ hội, sự hỗ trợ, và điều kiện thuận lợi xung quanh mà trước đây có thể đã bỏ qua.

 

TỪ GÓC ĐỘ NHÂN-DUYÊN, LÒNG BIẾT ƠN CŨNG GIỐNG NHƯ GIEO MỘT HẠT GIỐNG THIỆN VÀO TRƯỜNG DUYÊN CỦA MÌNH:

 

Một tâm an hoà, trân quý sẽ tự nhiên thu hút những phản hồi tích cực từ người và cảnh.

 

Khi không còn căng thẳng và chống đối, mọi việc dễ “thuận” hơn, vì thiền giả không còn là “rào cản” cho chính mình.

 

NÓI THEO THIỀN:

 

Khi biết ơn, tâm ở trong hiện tại, nhận rõ sự đủ đầy ngay bây giờ. Tâm đủ đầy ấy không cần phải tranh giành, nên tự nhiên lưu chuyển thuận lợi.

 

NẾU MÌNH MỞ RỘNG RA MỘT CHÚT THEO DÒNG QUÁN CHIẾU THÌ SẼ THẤY:

 

Khi thiền giả thực sự biết ơn, không phải chỉ nói “cảm ơn” bằng miệng, mà là cảm nhận được ân nghĩa đang hiện diện trong từng hơi thở, từng điều kiện sống.

 

Lúc ấy, tâm dừng chạy về quá khứ hay hướng tới tương lai, mà lắng trọn vào hiện tại.

 

Trong hiện tại, thiền giả thấy rõ rằng mình đã có rất nhiều, không còn là tâm “chưa đủ” nữa.

 

Từ nền tảng “đủ” này, hành động trở nên tự nhiên, không gấp gáp, không tranh giành, và cũng không bị cuốn vào sợ hãi hay thiếu thốn.

 

Chính sự không tranh giành ấy lại là “mạch ngầm” khiến mọi thứ trở nên thuận lợi - vì thiền giả không còn tạo thêm xung đột với đời. Như nước chảy xuôi dòng, tâm thuận với pháp, nên việc thuận với duyên.

 

“Biết ơn là thấy mình đã đủ. Đã đủ thì tâm không còn cản trở dòng chảy của duyên lành.”

 

TRIỂN KHAI THEO GIỌNG THIỀN NHẸ NHÀNG THÌ CÓ THỂ THÀNH:

 

“Biết ơn là nhận ra sự đủ đầy ngay trong giây phút này. Khi đã đủ, tâm lặng như nước, để duyên lành tự nhiên tìm đến.”

 

Trong thiền quán, “đủ” không có nghĩa là dừng lại hay thụ động, mà là không chạy theo cái chưa có, nên năng lượng sống không bị phân tán. Lúc đó, mỗi việc thiền giả làm đều trong sáng, và chính sự trong sáng ấy khiến đường đi rộng mở, thuận lợi.

 

VÀ NẾU NHÌN SÂU HƠN THEO THIỀN QUÁN THÌ:

 

Khi tâm “đủ”, thiền giả vẫn hành động, nhưng hành động ấy không xuất phát từ sự thiếu thốn hay sợ hãi, mà từ sự tĩnh lặng và rõ biết.

 

Không chạy theo cái chưa có → tâm không bị căng kéo về tương lai.

 

Không lập lại sự tiếc nuối cái đã qua → tâm không bị mắc kẹt ở quá khứ.

 

Năng lượng được gom trọn vào hiện tại, nên mỗi bước đi, mỗi việc làm đều sâu và vững.

 

Chính sự tập trung trọn vẹn ấy khiến mọi việc trở nên sáng rõ, và khi quyết định hay hành động, thiền giả ít sai lệch hơn. Đó là lý do “đủ” không làm thiền giả thụ động, mà lại giúp sức mạnh nội tâm chảy đúng hướng - như dòng sông được khai thông, không bị chia rẽ bởi những nhánh rẽ vô ích.

 

Và trong thiền, “sự trong sáng” này không phải là cố gắng để trở nên tốt đẹp, mà là trạng thái tự nhiên của tâm khi không còn bị che phủ bởi tham, sân, hay si.

 

Khi tâm trong sáng, thiền giả nhìn sự việc đúng như nó đang là, không bị méo mó bởi định kiến hay ham muốn.

 

Thấy rõ thì hành động rõ, không vòng vo, không tạo thêm rối rắm.

 

Không rối rắm thì đường đi tự nhiên rộng mở và thuận lợi - không vì có thế lực nào “dọn đường” cho thiền giả, mà vì chính thiền giả không còn dựng chướng ngại cho mình.

 

NÓI CÁCH KHÁC:

 

Khi tâm trong sáng, đời bớt trở ngại - không phải vì mọi thứ đều thuận, mà vì thiền giả đã trở thành một với sự thuận.

 

NẾU TRIỂN KHAI SÂU HƠN THEO GÓC NHÌN THIỀN QUÁN:

 

Khi tâm trong sáng, thiền giả không còn đứng ở vị trí “đối lập” với hoàn cảnh để phân định thuận hay nghịch.

 

“Thuận” hay “nghịch” chỉ là khái niệm khi thiền giả còn so sánh với mong muốn của mình.

 

Khi buông sự so sánh, chỉ còn thấy và ứng xử theo thực tại đang là.

 

Lúc ấy, tâm không còn phải “chiến đấu” với đời, mà tự nhiên hòa vào nhịp chảy của mọi duyên.

 

Và đó chính là lý do “thiền giả đã trở thành một với sự thuận” - không phải tìm kiếm thuận, mà chính sự buông bỏ kháng cự đã là thuận.

 

VÀ NẾU NHÌN TRONG CHIỀU SÂU THIỀN QUÁN THÌ:

 

Khi thiền giả thôi tìm kiếm “thuận” và cũng thôi chống lại “nghịch”, tâm trở về trạng thái tròn đầy tự nhiên.

 

Không còn kháng cự → không còn xung đột bên trong.

 

Không xung đột bên trong → năng lượng sống không bị cạn kiệt bởi đấu tranh.

 

Khi năng lượng trọn vẹn, thiền giả thấy mọi hoàn cảnh đều là đất lành cho sự tuệ giác nở hoa.

 

Lúc ấy, “thuận” không còn là điều phải đạt được ở ngoài, mà là tính chất sẵn có của tâm an trú.

 

Và khi tâm ở trong sự thuận ấy, dù gió ngược hay nước xiết, thiền giả vẫn không rời khỏi mạch chảy tự nhiên của pháp - nó như điểm lắng cuối của một vòng thiền, vừa tĩnh vừa đầy sức sống.

 

Nếu gom toàn bộ những gì mình và bạn vừa trao đổi, từ “biết ơn” → “đủ” → “trong sáng” → “thuận” → “mạch chảy của pháp”.

 

Biết ơn là thấy mình đã đủ.

 

Đã đủ thì tâm không còn cản trở dòng chảy của duyên lành.

 

Trong thiền quán, “đủ” không có nghĩa là dừng lại hay thụ động, mà là không chạy theo cái chưa có, nên năng lượng sống không bị phân tán.

 

Lúc đó, mỗi việc thiền giả làm đều trong sáng, và chính sự trong sáng ấy khiến đường đi rộng mở, thuận lợi.

 

Khi tâm trong sáng, đời bớt trở ngại - không phải vì mọi thứ đều thuận, mà vì thiền giả đã trở thành một với sự thuận.

 

Và đó chính là lý do thiền giả không cần tìm kiếm thuận, vì chính sự buông bỏ kháng cự đã là thuận.

 

Và khi tâm ở trong sự thuận ấy, dù gió ngược hay nước xiết, thiền giả vẫn không rời khỏi mạch chảy tự nhiên của pháp - nó vừa cho cảm giác vững như núi, vừa mềm mại như nước.

 

TRONG THIỀN QUÁN, ĐÂY LÀ TRẠNG THÁI TÂM HỢP NHẤT VỚI THỰC TẠI:

 

“Gió ngược” tượng trưng cho nghịch duyên, thử thách.

 

“Nước xiết” tượng trưng cho áp lực, biến động.

 

Nhưng khi tâm đã hòa vào mạch chảy tự nhiên của pháp, không còn ý niệm “tôi” đang chống lại hay vượt qua, thì mọi biến động chỉ là những gợn sóng trong một dòng sông vẫn đang chảy.

 

Lúc ấy, thiền giả không cần “cố giữ bình an” - bình an đã là nền của mọi trải nghiệm.

 

Đây cũng là chỗ buông mà không rời, an mà vẫn sống trọn.

Thứ Ba, 30 tháng 12, 2025

KHI NÀO CHÚNG TA CÒN VÔ MINH

 KHI NÀO CHÚNG TA CÒN VÔ MINH

 

Giáo lý cốt lõi về Vô minh (avijjā) - nguyên nhân gốc rễ của toàn bộ vòng luân hồi sinh tử (saṃsāra).

Vô minh là gì?

Vô minh KHÔNG phải là “không biết gì”, mà là hiểu sai lệch về bản chất thật sự của thực tại.

Cụ thể, vô minh là không thấy rõ (hoặc cố tình không thừa nhận) ba đặc tính phổ quát của mọi hiện hữu (tam tướng - ti-lakkhaṇa):

 

Vô thường (anicca): mọi pháp đều sinh diệt, thay đổi không ngừng.

 

Khổ (dukkha): mọi pháp hữu vi đều không thể mang lại hạnh phúc bền vững, đều là nguồn gốc của bất toả mãn.

 

Vô ngã (anattā): không có một cái “ta” cố định, độc lập, thường hằng nào cả; chỉ có dòng chảy của năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) duyên khởi và duyên diệt.

 

Khi vô minh che lấp, thiền giả nhìn hiện tượng qua lăng kính “cái này là của tôi”, “đây là tôi”, “đây là tự ngã của tôi” (taṇhā-māna-diṭṭhi).

Vô minh → Hành (saṅkhāra) → vòng luân hồi tiếp diễn

Trong mười hai nhân duyên (paṭiccasamuppāda), Đức Phật dạy:

Avijjā-paccayā saṅkhārā

Do vô minh duyên khởi các hành (hành nghiệp).

→ Saṅkhāra-paccayā viññāṇaṃ

Do các hành duyên khởi thức.

→ Viññāṇa-paccayā nāmarūpaṃ… và cứ thế cho đến jāti (sinh), jarā-maraṇa (già chết).

 

NÓI ĐƠN GIẢN:

 

Chỉ cần còn vô minh một sát-na, trong sát-na đó sẽ khởi lên tham ái (taṇhā), chấp thủ (upādāna), hữu (bhava), và tạo nghiệp (kamma) dẫn đến tái sinh (jāti).

 

VÌ VẬY: “Khi nào còn vô minh về bản chất thật sự của thực tại (tức chưa chứng ngộ Tứ Thánh Đế, chưa thấy rõ tam tướng), thì kiếp sống này sẽ nối tiếp kiếp sống kia” - hoàn toàn đúng theo nguyên thủy.

 

Làm sao để cắt đứt sự nối tiếp ấy?

Chỉ có một con đường duy nhất: Tu tập Giới - Định - Tuệ để đoạn tận vô minh.

Giai đoạn đầu: nghe pháp đúng (yoniso manasikāra), suy ngẫm, tin tưởng Tam Bảo.

Giai đoạn quyết định: thực hành Thiền Quán Vipassanā - quán sát trực tiếp thân-thọ-tâm-pháp ngay trong hiện tại, thấy rõ vô thường → khổ → vô ngã ở mọi đối tượng.

Khi tuệ giác (vipassanā-ñāṇa) phát triển đến đỉnh điểm, thiền giả chứng Niết-bàn qua bốn Thánh đạo (Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm, A-la-hán).

Lúc vô minh hoàn toàn bị tiêu diệt (avijjāya tv’eva asesavirāga-nirodhā), thì các hành (saṅkhāra) không còn được nuôi dưỡng nữa → không còn “nhiên liệu” cho tái sinh → vòng luân hồi chấm dứt.

 

LỜI ĐỨC PHẬT TRONG KINH TƯƠNG ƯNG BỘ (SN 22.59 - ANATTALAKKHAṆA SUTTA):

 

“Rūpaṃ anattā, vedanā anattā, saññā anattā, saṅkhārā anattā, viññāṇaṃ anattā.

Khi nào các ông còn thấy năm uẩn này là ‘cái ta’ hay ‘của ta’, thì các ông còn bị trói buộc vào sinh tử.

Khi nào thấy rõ năm uẩn là vô ngã, thì tham ái được đoạn tận, giải thoát được chứng ngộ.”

 

TÓM LẠI THEO THIỀN QUÁN:

 

Kiếp này nối tiếp kiếp kia KHÔNG phải do một linh hồn di chuyển, mà do dòng nghiệp được nuôi dưỡng bởi vô minh và tham ái.

Chỉ khi nào tuệ quán thấu triệt tam tướng, vô minh bị nhổ sạch tận gốc, thì ngay trong hiện kiếp này, thiền giả đạt đến “vô sinh” (không còn tái sinh nữa) - đó là quả vị A-la-hán.

 

“Avijjāya tv’eva asesavirāganirodhā saṅkhāranirodho…

Evam-etassa kevalassa dukkhakkhandhassa nirodho hotī’ti.”

(Do vô minh đoạn tận hoàn toàn, các hành diệt… toàn bộ khổ uẩn diệt.)

 

Đặc biệt khi đặt trong giáo lý Tam độc (ti-lobha, ti-dosa, ti-moha) - ba phiền não gốc rễ khiến chúng sinh trôi lăn mãi trong luân hồi.

 

TAM ĐỘC CHÍNH LÀ “NHIÊN LIỆU” CỦA LUÂN HỒI

ĐỨC PHẬT DẠY TRONG NHIỀU KINH ĐIỂN (ĐẶC BIỆT TƯƠNG ƯNG BỘ - SAṂYUTTA NIKĀYA):

 

“Yāvadeva anekehi ākārehi avijjāya tv’eva asesavirāganirodhā saṅkhāranirodho…

jarāmaraṇanirodho.”

(Chỉ khi nào vô minh hoàn toàn đoạn tận thì toàn bộ khổ uẩn mới diệt.)

 

NHƯNG TRONG THỰC TẾ TU TẬP HÀNG NGÀY, ĐỨC PHẬT THƯỜNG NÓI ĐƠN GIẢN HƠN, GẦN GŨI HƠN VỚI ĐẠI CHÚNG:

 

“Tham, sân, si chưa tận thì chưa thoát khỏi sinh tử.”

 

Tham (lobha): dính mắc vào lạc thọ, vào các đối tượng khả lạc → tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện đều dẫn đến tái sinh trong dục giới hoặc sắc giới.

 

Sân (dosa): đẩy lui, ghét bỏ khổ thọ, ghét người/ghét cảnh → tạo ác nghiệp → tái sinh địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh.

 

Si (moha): vô minh, si mê, không thấy rõ tam tướng → là gốc của cả tham lẫn sân, là “nguyên tố chung” trong mọi hành động tạo nghiệp.

 

Ba thứ này gọi là ba sợi dây trói buộc chúng sinh vào bánh xe sinh tử (saṃsāra-cakka).

 

Kinh điển nguyên thủy nói rõ điều này ở đâu?

Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta): Đức Phật nói tham ái (taṇhā) là nguyên nhân của khổ. Mà tham ái chính là biểu hiện thô của tham độc.

 

KINH TAM ĐỘC (ITIVUTTAKA 3.50):

 

“Tīṇimāni, bhikkhave, akusalamūlāni: lobho akusalamūlaṃ, doso akusalamūlaṃ, moho akusalamūlaṃ.

Imesaṃ kho, bhikkhave, tiṇṇannaṃ akusalamūlānaṃ pahānāya… arahattaṃ sacchikaroti.”

(Có ba bất thiện căn: tham, sân, si. Chính vì đoạn tận ba bất thiện căn này mà thiền giả chứng quả A-la-hán.)

 

KINH TƯƠNG ƯNG TAM ĐỘC (SN 38.1): NGÀI SĀRIPUTTA DẠY:

 

“Khi nào tham, sân, si còn hiện hành, thì chúng sinh còn bị trói buộc vào sinh, lão, bệnh, tử, sầu, bi, khổ, ưu, não. Khi nào ba độc này được nhổ tận gốc, thì giải thoát được chứng.”

 

Tại sao chỉ cần “vẫn còn” là đủ để tái sinh?

 

TRONG THIỀN QUÁN, THIỀN GIẢ THẤY RÕ:

 

Chỉ một sát-na tham khởi lên mà không có chánh niệm → đã tạo “hành” (saṅkhāra) → đã gieo hạt giống tái sinh.

 

Chỉ một sát-na sân khởi mà không buông → đã tạo ác nghiệp  rơi vào ác đạo.

 

Chỉ một sát-na si (không biết rõ đối tượng như nó đang là) → đã nuôi dưỡng vô minh → bánh xe tiếp tục quay.

 

VÌ VẬY, ĐỨC PHẬT NÓI:

 

“Dầu chỉ còn chút mọn tham, sân, si như hạt cải, cũng đủ kéo chúng sinh tái sinh.”

(Aṅguttara Nikāya - Tăng Chi Bộ)

 

Khi nào vòng tái sinh mới thực sự chấm dứt?

 

CHỈ KHI BA ĐỘC ĐƯỢC ĐOẠN TẬN Ở CẤP ĐỘ THÁNH ĐẠO:

 

Quả vị→ Tham (lobha) → Sân (dosa) → Si (moha) → Còn tái sinh không?

Tu-đà-hoàn→ Đoạn tham dục giới thô→ Đoạn sân thô→ Còn si, còn ngã mạn→ Còn tối đa 7 kiếp

 

Tư-đà-hàm→ Tham dục giới vi tế còn rất ít→ Đoạn sân hoàn toàn→ Còn si vi tế→ Còn 1 kiếp trời + 1 kiếp người

 

A-na-hàm→ Đoạn sạch tham sắc & vô sắc→ Đoạn sạch sân→    Còn si vi tế  Không còn tái sinh dục giới

 

A-la-hán→  Đoạn tận tham, sân, si→ Đoạn tận→ Đoạn tận vô minh hoàn toàn→     Niết-bàn vô dư -  “Anupādisesa-nibbāna”

 

Khi nào trong tâm còn một chút tham, sân, si - dù vi tế đến đâu - thì bánh xe luân hồi vẫn quay.

Chỉ khi nào ba ngọn lửa ấy tắt ngấm, không còn chút tro tàn (không còn anupādisesa), thì mới thực sự “không còn tái sinh nữa”.

 

“Rāgavirattacittassa, dosavirattacittassa, mohavirattacittassa -

Tassa sabbā saṃyojanāni pahīnāni bhavanti.”

(Người nào tâm đã ly tham, ly sân, ly si - tất cả kiết sử đều được đoạn tận.)

 

Hãy tinh tấn quán sát tham-sân-si khởi diệt trong từng sát-na hơi thở.

Khi nào thấy rõ chúng vô thường, khổ, vô ngã và buông bỏ hoàn toàn - đó chính là ngày giải thoát.

 

Namo Buddhassa - kính lễ Đức Thế Tôn đã chỉ rõ con đường đoạn tận tam độc.

 

Thiền định (samādhi) là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để đoạn trừ tam độc (tham, sân, si), nhưng cần hiểu đúng vai trò và cách thức của nó, chứ không phải cứ ngồi thiền là tam độc tự động hết.

 

ĐỨC PHẬT DẠY RÕ TRONG NHIỀU KINH RẰNG CÓ HAI LOẠI THIỀN CHÍNH PHỐI HỢP CHẶT CHẼ ĐỂ NHỔ TẬN GỐC TAM ĐỘC:

 

Thiền chỉ (samatha) → tạm thời đè nén tam độc

Khi tâm đạt định (jhāna), năm triền cái (ngũ cái) bị tạm thời đè nén hoàn toàn:

 

Tham dục (kāmacchanda) → tham bị đè nén

 

Sân hận (byāpāda) → sân bị đè nén

 

Hôn trầm thụy miên → liên quan si

 

Trạo cử hối quá → liên quan tham & sân

 

Nghi hoặc (vicikicchā) → liên quan si

 

Lúc nhập định sâu, tâm hoàn toàn ly tham, ly sân, ly si ở mức thô (nhưng chưa nhổ tận gốc).

 

Ra khỏi định, nếu không có tuệ quán thì tam độc sẽ trở lại mạnh hơn (gọi là “đè nén tạm thời - tadaṅga-pahāna”).

 

→ Vì vậy thiền định (samatha) một mình chỉ cho quả thiền hữu lậu (tái sinh sắc giới hay vô sắc giới), vẫn còn luân hồi.

 

Thiền quán (vipassanā) → đoạn tận tam độc vĩnh viễn

Chỉ có thiền quán (vipassanā) mới nhổ tận gốc tam độc bằng tuệ tri kiến (paññā).

 

Quy trình thực tế mà hầu hết các vị A-la-hán thực hành:

 

Giai đoạn→ Tác động lên tam độc→ Kết quả đoạn trừ

 

1. Giới thanh tịnh→ Ngăn tham & sân thô qua hành vi thân khẩu→  đè nén (Vikkhambhana-pahāna)

 

2. Thiền chỉ (samatha) → Đè nén hoàn toàn 5 triền cái trong định→     tạm thời (Tadaṅga-pahāna)

 

3. Xuất định  quán sát→   Dùng tâm định mạnh (khaṇika/upacāra/appanā-samādhi) để quán thân-thọ-tâm-pháp

      

4. Phát triển Tuệ Minh sát (Vipassanā-ñāṇa) → Thấy rõ vô thường → buông tham

Thấy khổ → hết sân

Thấy vô ngã → hết si→ đoạn tận (samuccheda-pahāna)

 

5. Đạo-tuệ & Quả-tuệ→ Tam độc bị nhổ sạch từng phần theo 4 Thánh đạo    

 

- Tu-đà-hoàn→ Đoạn ngã kiến, nghi hoặc, giới cấm thủ → si thô hết→ Còn tham sân vi tế

 

- A-na-hàm→ Đoạn sạch sân + tham dục giới→ Chỉ còn tham & si sắc/vô sắc giới vi tế

 

- A-la-hán→ Đoạn tận 10 kiết sử cuối cùng → tam độc sạch hoàn toàn   (Anupādisesa-nibbāna)

 

LỜI ĐỨC PHẬT XÁC NHẬN RÕ NHẤT

 

Trong Kinh Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga) và nhiều kinh Tương Ưng:

 

“Na tena jhāyati, na tena samādhiyati,

api ca kho paññāya pavicarati,

tassa evaṃ paññāya pavicarato

rāgo pahīyati, doso pahīyati, moho pahīyati.”

 

(Không phải nhờ thiền định mà đoạn trừ, mà nhờ tuệ quán sát. Khi tuệ quán phát triển, tham được đoạn, sân được đoạn, si được đoạn.)

 

PHƯƠNG PHÁP THỰC HÀNH CỤ THỂ TRONG TRUYỀN THỐNG NGUYÊN THỦY NGÀY NAY

 

Bậc thầy Pa-Auk Sayadaw:

 

Trước hết cần chút định (ít nhất là khạṇika-samādhi - định sát-na qua chánh niệm liên tục).

 

DÙNG CHÍNH TAM ĐỘC ĐANG KHỞI LÀM ĐỐI TƯỢNG QUÁN:

 

Tham khởi → quán “tham vô thường, khổ, vô ngã” → buông.

 

Sân khởi → quán “sân là lửa đốt tâm mình trước” → buông.

 

Si khởi (vọng tưởng, mơ màng) → ghi nhận “si, si” → thấy rõ bản chất duyên khởi của nó.

 

Khi tuệ quán mạnh, tam độc không còn cơ hội khởi nữa → “tự động tắt”.

 

Thiền định (samatha) là vũ khí mạnh để tạm đè nén tam độc, tạo nền tảng tâm sáng suốt.

 

Thiền quán (vipassanā) là dao bén cắt tận gốc rễ tam độc.

 

Hai thứ phải đi đôi (yuganaddha - định-tuệ song tu), chứ không tách rời.

 

“Yo ca samādhiṃ bhāveti, yo ca paññaṃ bhāveti,

ubho te sammā bhāvitā, asaṃhīraṃ nibbānaṃ āgacchanti.”

(Người nào tu tập định và tu tuệ đúng mức, cả hai sẽ đưa đến Niết-bàn bất động.)

 

Hãy tinh tấn giữ chánh niệm liên tục, dùng định để soi sáng, dùng tuệ để cắt đứt - tam độc sẽ lần lượt rơi rụng, và một ngày nào đó, tâm sẽ hoàn toàn thanh tịnh, không còn chút bụi trần nào của tham sân si.

 

Chúc thiền giả sớm chứng nghiệm sự đoạn tận tam độc ngay trong hiện kiếp này.

 

Sabbe sattā averā hontu - Mong mọi chúng sinh ly tham, ly sân, ly si.